Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu USD có thể được viết $. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


ISK USD
coinmill.com
100 0.81
200 1.63
500 4.06
1000 8.13
2000 16.25
5000 40.63
10,000 81.26
20,000 162.52
50,000 406.31
100,000 812.62
200,000 1625.24
500,000 4063.09
1,000,000 8126.18
2,000,000 16,252.36
5,000,000 40,630.89
10,000,000 81,261.78
20,000,000 162,523.56
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
USD ISK
coinmill.com
0.50 62
1.00 123
2.00 246
5.00 615
10.00 1231
20.00 2461
50.00 6153
100.00 12,306
200.00 24,612
500.00 61,530
1000.00 123,059
2000.00 246,118
5000.00 615,295
10,000.00 1,230,591
20,000.00 2,461,182
50,000.00 6,152,954
100,000.00 12,305,908
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá