Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang VeChain (VEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChain hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


ISK VEN
coinmill.com
100 0.5087
200 1.0174
500 2.5434
1000 5.0868
2000 10.1736
5000 25.4340
10,000 50.8679
20,000 101.7359
50,000 254.3397
100,000 508.6795
200,000 1017.3589
500,000 2543.3974
1,000,000 5086.7947
2,000,000 10,173.5894
5,000,000 25,433.9735
10,000,000 50,867.9470
20,000,000 101,735.8941
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VEN ISK
coinmill.com
0.5000 98
1.0000 197
2.0000 393
5.0000 983
10.0000 1966
20.0000 3932
50.0000 9829
100.0000 19,659
200.0000 39,317
500.0000 98,294
1000.0000 196,587
2000.0000 393,175
5000.0000 982,937
10,000.0000 1,965,875
20,000.0000 3,931,749
50,000.0000 9,829,373
100,000.0000 19,658,745
VEN tỷ lệ
3 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá