Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


ISK VUV
coinmill.com
100 93
200 186
500 464
1000 928
2000 1857
5000 4642
10,000 9285
20,000 18,570
50,000 46,425
100,000 92,850
200,000 185,700
500,000 464,249
1,000,000 928,499
2,000,000 1,856,998
5,000,000 4,642,494
10,000,000 9,284,989
20,000,000 18,569,977
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
VUV ISK
coinmill.com
100 108
200 215
500 539
1000 1077
2000 2154
5000 5385
10,000 10,770
20,000 21,540
50,000 53,850
100,000 107,701
200,000 215,401
500,000 538,504
1,000,000 1,077,007
2,000,000 2,154,014
5,000,000 5,385,036
10,000,000 10,770,072
20,000,000 21,540,145
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá