Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


ISK XAG
coinmill.com
100 0.045
200 0.091
500 0.226
1000 0.453
2000 0.905
5000 2.263
10,000 4.526
20,000 9.051
50,000 22.628
100,000 45.256
200,000 90.513
500,000 226.282
1,000,000 452.564
2,000,000 905.127
5,000,000 2262.818
10,000,000 4525.636
20,000,000 9051.272
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XAG ISK
coinmill.com
0.050 110
0.100 221
0.200 442
0.500 1105
1.000 2210
2.000 4419
5.000 11,048
10.000 22,096
20.000 44,193
50.000 110,482
100.000 220,963
200.000 441,927
500.000 1,104,817
1000.000 2,209,634
2000.000 4,419,268
5000.000 11,048,171
10,000.000 22,096,341
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá