Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


ISK XCD
coinmill.com
100 2.20
200 4.40
500 11.00
1000 22.00
2000 44.00
5000 110.01
10,000 220.01
20,000 440.03
50,000 1100.06
100,000 2200.13
200,000 4400.26
500,000 11,000.65
1,000,000 22,001.30
2,000,000 44,002.59
5,000,000 110,006.48
10,000,000 220,012.96
20,000,000 440,025.93
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XCD ISK
coinmill.com
2.00 91
5.00 227
10.00 455
20.00 909
50.00 2273
100.00 4545
200.00 9090
500.00 22,726
1000.00 45,452
2000.00 90,904
5000.00 227,259
10,000.00 454,519
20,000.00 909,037
50,000.00 2,272,593
100,000.00 4,545,187
200,000.00 9,090,373
500,000.00 22,725,934
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá