Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The NEM là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


ISK XEM
coinmill.com
100 19.310
200 38.620
500 96.550
1000 193.101
2000 386.202
5000 965.504
10,000 1931.008
20,000 3862.016
50,000 9655.039
100,000 19,310.079
200,000 38,620.158
500,000 96,550.395
1,000,000 193,100.789
2,000,000 386,201.578
5,000,000 965,503.945
10,000,000 1,931,007.891
20,000,000 3,862,015.782
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XEM ISK
coinmill.com
20.000 104
50.000 259
100.000 518
200.000 1036
500.000 2589
1000.000 5179
2000.000 10,357
5000.000 25,893
10,000.000 51,786
20,000.000 103,573
50,000.000 258,932
100,000.000 517,864
200,000.000 1,035,729
500,000.000 2,589,321
1,000,000.000 5,178,643
2,000,000.000 10,357,285
5,000,000.000 25,893,214
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá