Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Mintcoin (XMT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 12 chữ số có nghĩa.


ISK XMT
coinmill.com
100 8990
200 17,990
500 44,970
1000 89,950
2000 179,890
5000 449,730
10,000 899,460
20,000 1,798,910
50,000 4,497,280
100,000 8,994,550
200,000 17,989,110
500,000 44,972,760
1,000,000 89,945,530
2,000,000 179,891,050
5,000,000 449,727,630
10,000,000 899,455,260
20,000,000 1,798,910,520
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
XMT ISK
coinmill.com
10,000 111
20,000 222
50,000 556
100,000 1112
200,000 2224
500,000 5559
1,000,000 11,118
2,000,000 22,236
5,000,000 55,589
10,000,000 111,178
20,000,000 222,357
50,000,000 555,892
100,000,000 1,111,784
200,000,000 2,223,568
500,000,000 5,558,920
1,000,000,000 11,117,840
2,000,000,000 22,235,681
XMT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá