Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Rial Yemen (YER)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rial Yemen hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ISK YER
coinmill.com
100 202.605
200 405.210
500 1013.020
1000 2026.040
2000 4052.080
5000 10,130.200
10,000 20,260.400
20,000 40,520.805
50,000 101,302.010
100,000 202,604.025
200,000 405,208.050
500,000 1,013,020.125
1,000,000 2,026,040.245
2,000,000 4,052,080.490
5,000,000 10,130,201.230
10,000,000 20,260,402.455
20,000,000 40,520,804.910
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
YER ISK
coinmill.com
200.000 99
500.000 247
1000.000 494
2000.000 987
5000.000 2468
10,000.000 4936
20,000.000 9871
50,000.000 24,679
100,000.000 49,357
200,000.000 98,715
500,000.000 246,787
1,000,000.000 493,574
2,000,000.000 987,147
5,000,000.000 2,467,868
10,000,000.000 4,935,736
20,000,000.000 9,871,472
50,000,000.000 24,678,681
YER tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá