Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Rand Nam Phi (ZAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rand Nam Phi hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 6 chữ số có nghĩa.


ISK ZAR
coinmill.com
100 11.90
200 23.85
500 59.60
1000 119.25
2000 238.45
5000 596.15
10,000 1192.30
20,000 2384.55
50,000 5961.40
100,000 11,922.75
200,000 23,845.55
500,000 59,613.80
1,000,000 119,227.65
2,000,000 238,455.25
5,000,000 596,138.20
10,000,000 1,192,276.35
20,000,000 2,384,552.70
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZAR ISK
coinmill.com
10.00 84
20.00 168
50.00 419
100.00 839
200.00 1677
500.00 4194
1000.00 8387
2000.00 16,775
5000.00 41,937
10,000.00 83,873
20,000.00 167,746
50,000.00 419,366
100,000.00 838,732
200,000.00 1,677,463
500,000.00 4,193,659
1,000,000.00 8,387,317
2,000,000.00 16,774,634
ZAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá