Công cụ chuyển đổi giữa Krona Iceland (ISK) sang Zetacoin (ZET)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krona Iceland. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zetacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zetacoin hoặc Krona Iceland để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). The Zetacoin là tiền tệ không có nước. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Ký hiệu ZET có thể được viết ZET. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zetacoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZET có 11 chữ số có nghĩa.


ISK ZET
coinmill.com
100 538.44
200 1076.87
500 2692.18
1000 5384.36
2000 10,768.73
5000 26,921.82
10,000 53,843.63
20,000 107,687.26
50,000 269,218.16
100,000 538,436.32
200,000 1,076,872.64
500,000 2,692,181.60
1,000,000 5,384,363.20
2,000,000 10,768,726.41
5,000,000 26,921,816.02
10,000,000 53,843,632.03
20,000,000 107,687,264.06
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
ZET ISK
coinmill.com
500.00 93
1000.00 186
2000.00 371
5000.00 929
10,000.00 1857
20,000.00 3714
50,000.00 9286
100,000.00 18,572
200,000.00 37,145
500,000.00 92,861
1,000,000.00 185,723
2,000,000.00 371,446
5,000,000.00 928,615
10,000,000.00 1,857,230
20,000,000.00 3,714,460
50,000,000.00 9,286,149
100,000,000.00 18,572,298
ZET tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá