Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


DZD IXC
coinmill.com
100.00 69.015
200.00 138.030
500.00 345.076
1000.00 690.152
2000.00 1380.304
5000.00 3450.759
10,000.00 6901.518
20,000.00 13,803.035
50,000.00 34,507.588
100,000.00 69,015.176
200,000.00 138,030.351
500,000.00 345,075.878
1,000,000.00 690,151.755
2,000,000.00 1,380,303.511
5,000,000.00 3,450,758.777
10,000,000.00 6,901,517.554
20,000,000.00 13,803,035.108
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
IXC DZD
coinmill.com
50.000 72.45
100.000 144.90
200.000 289.80
500.000 724.50
1000.000 1448.95
2000.000 2897.90
5000.000 7244.80
10,000.000 14,489.55
20,000.000 28,979.15
50,000.000 72,447.85
100,000.000 144,895.65
200,000.000 289,791.35
500,000.000 724,478.35
1,000,000.000 1,448,956.70
2,000,000.000 2,897,913.35
5,000,000.000 7,244,783.45
10,000,000.000 14,489,566.85
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá