Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Bảng Quần đảo Falkland (FKP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Quần đảo Falkland hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


FKP IXC
coinmill.com
0.50 51.254
1.00 102.508
2.00 205.016
5.00 512.540
10.00 1025.079
20.00 2050.159
50.00 5125.397
100.00 10,250.795
200.00 20,501.589
500.00 51,253.973
1000.00 102,507.946
2000.00 205,015.891
5000.00 512,539.728
10,000.00 1,025,079.455
20,000.00 2,050,158.910
50,000.00 5,125,397.276
100,000.00 10,250,794.552
FKP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
IXC FKP
coinmill.com
50.000 0.49
100.000 0.98
200.000 1.95
500.000 4.88
1000.000 9.76
2000.000 19.51
5000.000 48.78
10,000.000 97.55
20,000.000 195.11
50,000.000 487.77
100,000.000 975.53
200,000.000 1951.07
500,000.000 4877.67
1,000,000.000 9755.34
2,000,000.000 19,510.68
5,000,000.000 48,776.71
10,000,000.000 97,553.41
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá