Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Bảng Anh (GBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 3 chữ số có nghĩa.


GBP IXC
coinmill.com
0.50 51.371
1.00 102.741
2.00 205.482
5.00 513.706
10.00 1027.412
20.00 2054.824
50.00 5137.059
100.00 10,274.118
200.00 20,548.237
500.00 51,370.592
1000.00 102,741.183
2000.00 205,482.366
5000.00 513,705.916
10,000.00 1,027,411.832
20,000.00 2,054,823.663
50,000.00 5,137,059.158
100,000.00 10,274,118.316
GBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
IXC GBP
coinmill.com
50.000 0.49
100.000 0.97
200.000 1.95
500.000 4.87
1000.000 9.73
2000.000 19.47
5000.000 48.67
10,000.000 97.33
20,000.000 194.66
50,000.000 486.66
100,000.000 973.32
200,000.000 1946.64
500,000.000 4866.60
1,000,000.000 9733.20
2,000,000.000 19,466.39
5,000,000.000 48,665.98
10,000,000.000 97,331.95
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá