Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


ILS IXC
coinmill.com
2.00 52.820
5.00 132.050
10.00 264.100
20.00 528.201
50.00 1320.502
100.00 2641.004
200.00 5282.008
500.00 13,205.020
1000.00 26,410.041
2000.00 52,820.081
5000.00 132,050.203
10,000.00 264,100.407
20,000.00 528,200.813
50,000.00 1,320,502.033
100,000.00 2,641,004.065
200,000.00 5,282,008.130
500,000.00 13,205,020.326
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
IXC ILS
coinmill.com
50.000 1.89
100.000 3.79
200.000 7.57
500.000 18.93
1000.000 37.86
2000.000 75.73
5000.000 189.32
10,000.000 378.64
20,000.000 757.29
50,000.000 1893.22
100,000.000 3786.44
200,000.000 7572.88
500,000.000 18,932.19
1,000,000.000 37,864.39
2,000,000.000 75,728.77
5,000,000.000 189,321.94
10,000,000.000 378,643.87
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá