Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa.


IXC LKR
coinmill.com
50.000 99
100.000 197
200.000 394
500.000 986
1000.000 1972
2000.000 3944
5000.000 9861
10,000.000 19,721
20,000.000 39,443
50,000.000 98,607
100,000.000 197,214
200,000.000 394,428
500,000.000 986,069
1,000,000.000 1,972,138
2,000,000.000 3,944,276
5,000,000.000 9,860,690
10,000,000.000 19,721,380
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
LKR IXC
coinmill.com
100 50.706
200 101.413
500 253.532
1000 507.064
2000 1014.128
5000 2535.320
10,000 5070.639
20,000 10,141.278
50,000 25,353.195
100,000 50,706.391
200,000 101,412.781
500,000 253,531.953
1,000,000 507,063.907
2,000,000 1,014,127.813
5,000,000 2,535,319.533
10,000,000 5,070,639.066
20,000,000 10,141,278.132
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá