Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


IXC NPR
coinmill.com
50.000 62.00
100.000 123.95
200.000 247.95
500.000 619.85
1000.000 1239.65
2000.000 2479.30
5000.000 6198.30
10,000.000 12,396.60
20,000.000 24,793.15
50,000.000 61,982.95
100,000.000 123,965.85
200,000.000 247,931.70
500,000.000 619,829.25
1,000,000.000 1,239,658.50
2,000,000.000 2,479,317.05
5,000,000.000 6,198,292.60
10,000,000.000 12,396,585.15
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NPR IXC
coinmill.com
100.00 80.667
200.00 161.335
500.00 403.337
1000.00 806.674
2000.00 1613.348
5000.00 4033.369
10,000.00 8066.738
20,000.00 16,133.475
50,000.00 40,333.688
100,000.00 80,667.376
200,000.00 161,334.753
500,000.00 403,336.882
1,000,000.00 806,673.763
2,000,000.00 1,613,347.526
5,000,000.00 4,033,368.816
10,000,000.00 8,066,737.631
20,000,000.00 16,133,475.263
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá