Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Rian Ả-Rập-Xê-Út (SAR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rian Ả-Rập-Xê-Út hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


IXC SAR
coinmill.com
50.000 2
100.000 4
200.000 8
500.000 20
1000.000 40
2000.000 80
5000.000 201
10,000.000 402
20,000.000 803
50,000.000 2008
100,000.000 4015
200,000.000 8030
500,000.000 20,076
1,000,000.000 40,152
2,000,000.000 80,305
5,000,000.000 200,762
10,000,000.000 401,524
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SAR IXC
coinmill.com
2 49.810
5 124.526
10 249.051
20 498.103
50 1245.257
100 2490.514
200 4981.028
500 12,452.571
1000 24,905.141
2000 49,810.282
5000 124,525.706
10,000 249,051.412
20,000 498,102.824
50,000 1,245,257.059
100,000 2,490,514.119
200,000 4,981,028.238
500,000 12,452,570.595
SAR tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá