Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IXC UYU
coinmill.com
50.000 19.6
100.000 39.2
200.000 78.5
500.000 196.1
1000.000 392.3
2000.000 784.5
5000.000 1961.4
10,000.000 3922.7
20,000.000 7845.5
50,000.000 19,613.7
100,000.000 39,227.5
200,000.000 78,455.0
500,000.000 196,137.5
1,000,000.000 392,274.9
2,000,000.000 784,549.8
5,000,000.000 1,961,374.6
10,000,000.000 3,922,749.2
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU IXC
coinmill.com
20.0 50.985
50.0 127.462
100.0 254.923
200.0 509.847
500.0 1274.616
1000.0 2549.233
2000.0 5098.465
5000.0 12,746.163
10,000.0 25,492.326
20,000.0 50,984.652
50,000.0 127,461.630
100,000.0 254,923.259
200,000.0 509,846.518
500,000.0 1,274,616.296
1,000,000.0 2,549,232.592
2,000,000.0 5,098,465.183
5,000,000.0 12,746,162.958
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá