Công cụ chuyển đổi giữa Ixcoin (IXC) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ixcoin. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Ixcoin để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


IXC XCD
coinmill.com
50.000 1.45
100.000 2.90
200.000 5.80
500.000 14.49
1000.000 28.99
2000.000 57.98
5000.000 144.95
10,000.000 289.90
20,000.000 579.79
50,000.000 1449.48
100,000.000 2898.96
200,000.000 5797.91
500,000.000 14,494.78
1,000,000.000 28,989.55
2,000,000.000 57,979.10
5,000,000.000 144,947.76
10,000,000.000 289,895.52
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XCD IXC
coinmill.com
2.00 68.990
5.00 172.476
10.00 344.952
20.00 689.904
50.00 1724.759
100.00 3449.519
200.00 6899.037
500.00 17,247.593
1000.00 34,495.186
2000.00 68,990.372
5000.00 172,475.931
10,000.00 344,951.862
20,000.00 689,903.725
50,000.00 1,724,759.312
100,000.00 3,449,518.625
200,000.00 6,899,037.249
500,000.00 17,247,593.123
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá