Công cụ chuyển đổi giữa Dinar Jordan (JOD) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dinar Jordan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Dinar Jordan để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Jordan là tiền tệ Jordan (JO, Jor). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu JOD có thể được viết JD. Dinar Jordan được chia thành 1000 fils. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Jordan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JOD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


JOD UZS
coinmill.com
0.50 6607.57
1.00 13,215.15
2.00 26,430.30
5.00 66,075.75
10.00 132,151.49
20.00 264,302.98
50.00 660,757.45
100.00 1,321,514.91
200.00 2,643,029.81
500.00 6,607,574.54
1000.00 13,215,149.07
2000.00 26,430,298.15
5000.00 66,075,745.37
10,000.00 132,151,490.73
20,000.00 264,302,981.47
50,000.00 660,757,453.67
100,000.00 1,321,514,907.33
JOD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS JOD
coinmill.com
5000.00 0.40
10,000.00 0.75
20,000.00 1.50
50,000.00 3.80
100,000.00 7.55
200,000.00 15.15
500,000.00 37.85
1,000,000.00 75.65
2,000,000.00 151.35
5,000,000.00 378.35
10,000,000.00 756.70
20,000,000.00 1513.40
50,000,000.00 3783.55
100,000,000.00 7567.05
200,000,000.00 15,134.15
500,000,000.00 37,835.35
1,000,000,000.00 75,670.75
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá