Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Burundi Franc (BIF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF JPY
coinmill.com
1000 58
2000 117
5000 292
10,000 584
20,000 1167
50,000 2918
100,000 5835
200,000 11,671
500,000 29,177
1,000,000 58,354
2,000,000 116,708
5,000,000 291,771
10,000,000 583,542
20,000,000 1,167,083
50,000,000 2,917,708
100,000,000 5,835,416
200,000,000 11,670,831
BIF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
JPY BIF
coinmill.com
100 1714
200 3427
500 8568
1000 17,137
2000 34,273
5000 85,684
10,000 171,367
20,000 342,735
50,000 856,837
100,000 1,713,674
200,000 3,427,348
500,000 8,568,370
1,000,000 17,136,740
2,000,000 34,273,480
5,000,000 85,683,699
10,000,000 171,367,398
20,000,000 342,734,797
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá