Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BOB JPY
coinmill.com
5.0 79
10.0 158
20.0 315
50.0 788
100.0 1576
200.0 3151
500.0 7878
1000.0 15,755
2000.0 31,511
5000.0 78,777
10,000.0 157,555
20,000.0 315,110
50,000.0 787,774
100,000.0 1,575,548
200,000.0 3,151,095
500,000.0 7,877,738
1,000,000.0 15,755,475
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
JPY BOB
coinmill.com
100 6.3
200 12.7
500 31.7
1000 63.5
2000 126.9
5000 317.3
10,000 634.7
20,000 1269.4
50,000 3173.5
100,000 6347.0
200,000 12,694.0
500,000 31,735.0
1,000,000 63,470.0
2,000,000 126,940.0
5,000,000 317,350.0
10,000,000 634,700.0
20,000,000 1,269,400.0
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá