Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Franc Thụy Sĩ (CHF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy Sĩ hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CHF JPY
coinmill.com
0.50 54
1.00 108
2.00 217
5.00 542
10.00 1084
20.00 2168
50.00 5419
100.00 10,838
200.00 21,675
500.00 54,188
1000.00 108,377
2000.00 216,754
5000.00 541,885
10,000.00 1,083,769
20,000.00 2,167,538
50,000.00 5,418,845
100,000.00 10,837,691
CHF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
JPY CHF
coinmill.com
100 0.90
200 1.85
500 4.60
1000 9.25
2000 18.45
5000 46.15
10,000 92.25
20,000 184.55
50,000 461.35
100,000 922.70
200,000 1845.40
500,000 4613.55
1,000,000 9227.05
2,000,000 18,454.10
5,000,000 46,135.30
10,000,000 92,270.60
20,000,000 184,541.15
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá