Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CUC JPY
coinmill.com
0.50 54
1.00 108
2.00 215
5.00 538
10.00 1076
20.00 2153
50.00 5382
100.00 10,764
200.00 21,528
500.00 53,820
1000.00 107,640
2000.00 215,280
5000.00 538,200
10,000.00 1,076,399
20,000.00 2,152,799
50,000.00 5,381,997
100,000.00 10,763,993
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
JPY CUC
coinmill.com
100 0.93
200 1.86
500 4.65
1000 9.29
2000 18.58
5000 46.45
10,000 92.90
20,000 185.80
50,000 464.51
100,000 929.02
200,000 1858.05
500,000 4645.12
1,000,000 9290.23
2,000,000 18,580.46
5,000,000 46,451.16
10,000,000 92,902.32
20,000,000 185,804.65
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá