Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CYP JPY
coinmill.com
0.50 104
1.00 208
2.00 416
5.00 1041
10.00 2082
20.00 4164
50.00 10,410
100.00 20,821
200.00 41,642
500.00 104,104
1000.00 208,208
2000.00 416,416
5000.00 1,041,039
10,000.00 2,082,079
20,000.00 4,164,157
50,000.00 10,410,393
100,000.00 20,820,787
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
JPY CYP
coinmill.com
100 0.48
200 0.96
500 2.40
1000 4.80
2000 9.61
5000 24.01
10,000 48.03
20,000 96.06
50,000 240.14
100,000 480.29
200,000 960.58
500,000 2401.45
1,000,000 4802.89
2,000,000 9605.79
5,000,000 24,014.46
10,000,000 48,028.93
20,000,000 96,057.85
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá