Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Ethiopian Birr (ETB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


ETB JPY
coinmill.com
20.00 74
50.00 184
100.00 369
200.00 737
500.00 1843
1000.00 3687
2000.00 7374
5000.00 18,435
10,000.00 36,869
20,000.00 73,739
50,000.00 184,346
100,000.00 368,693
200,000.00 737,386
500,000.00 1,843,464
1,000,000.00 3,686,928
2,000,000.00 7,373,857
5,000,000.00 18,434,642
ETB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
JPY ETB
coinmill.com
100 27.12
200 54.25
500 135.61
1000 271.23
2000 542.46
5000 1356.14
10,000 2712.28
20,000 5424.57
50,000 13,561.42
100,000 27,122.85
200,000 54,245.70
500,000 135,614.24
1,000,000 271,228.48
2,000,000 542,456.97
5,000,000 1,356,142.42
10,000,000 2,712,284.84
20,000,000 5,424,569.67
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá