Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRK JPY
coinmill.com
5.0000 62
10.0000 123
20.0000 246
50.0000 616
100.0000 1231
200.0000 2462
500.0000 6156
1000.0000 12,311
2000.0000 24,623
5000.0000 61,557
10,000.0000 123,114
20,000.0000 246,227
50,000.0000 615,568
100,000.0000 1,231,136
200,000.0000 2,462,272
500,000.0000 6,155,679
1,000,000.0000 12,311,358
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
JPY FRK
coinmill.com
100 8.1226
200 16.2452
500 40.6129
1000 81.2258
2000 162.4516
5000 406.1291
10,000 812.2581
20,000 1624.5162
50,000 4061.2905
100,000 8122.5810
200,000 16,245.1621
500,000 40,612.9052
1,000,000 81,225.8103
2,000,000 162,451.6206
5,000,000 406,129.0515
10,000,000 812,258.1031
20,000,000 1,624,516.2062
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá