Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa.


JPY LBP
coinmill.com
100 1400
200 2800
500 7000
1000 14,000
2000 28,000
5000 69,950
10,000 139,900
20,000 279,750
50,000 699,400
100,000 1,398,800
200,000 2,797,650
500,000 6,994,100
1,000,000 13,988,250
2,000,000 27,976,500
5,000,000 69,941,200
10,000,000 139,882,400
20,000,000 279,764,800
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
LBP JPY
coinmill.com
1000 71
2000 143
5000 357
10,000 715
20,000 1430
50,000 3574
100,000 7149
200,000 14,298
500,000 35,744
1,000,000 71,489
2,000,000 142,977
5,000,000 357,443
10,000,000 714,886
20,000,000 1,429,773
50,000,000 3,574,431
100,000,000 7,148,863
200,000,000 14,297,725
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá