Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tugrik Mông Cổ hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY MNT
coinmill.com
100 2469
200 4939
500 12,347
1000 24,694
2000 49,388
5000 123,469
10,000 246,938
20,000 493,876
50,000 1,234,690
100,000 2,469,380
200,000 4,938,761
500,000 12,346,902
1,000,000 24,693,804
2,000,000 49,387,608
5,000,000 123,469,020
10,000,000 246,938,041
20,000,000 493,876,082
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT JPY
coinmill.com
2000 81
5000 202
10,000 405
20,000 810
50,000 2025
100,000 4050
200,000 8099
500,000 20,248
1,000,000 40,496
2,000,000 80,992
5,000,000 202,480
10,000,000 404,960
20,000,000 809,920
50,000,000 2,024,799
100,000,000 4,049,599
200,000,000 8,099,198
500,000,000 20,247,994
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá