Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang New Mozambique Metical (MZN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Metical hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


JPY MZN
coinmill.com
100 57
200 114
500 285
1000 571
2000 1141
5000 2853
10,000 5707
20,000 11,414
50,000 28,535
100,000 57,070
200,000 114,139
500,000 285,348
1,000,000 570,697
2,000,000 1,141,393
5,000,000 2,853,483
10,000,000 5,706,966
20,000,000 11,413,933
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MZN JPY
coinmill.com
50 88
100 175
200 350
500 876
1000 1752
2000 3504
5000 8761
10,000 17,522
20,000 35,045
50,000 87,612
100,000 175,224
200,000 350,449
500,000 876,122
1,000,000 1,752,244
2,000,000 3,504,489
5,000,000 8,761,222
10,000,000 17,522,444
MZN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá