Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Nepal Rupee (NPR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupee hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 6 chữ số có nghĩa.


JPY NPR
coinmill.com
100 107.55
200 215.10
500 537.80
1000 1075.60
2000 2151.20
5000 5378.00
10,000 10,755.95
20,000 21,511.90
50,000 53,779.80
100,000 107,559.55
200,000 215,119.15
500,000 537,797.85
1,000,000 1,075,595.75
2,000,000 2,151,191.50
5,000,000 5,377,978.70
10,000,000 10,755,957.40
20,000,000 21,511,914.85
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NPR JPY
coinmill.com
100.00 93
200.00 186
500.00 465
1000.00 930
2000.00 1859
5000.00 4649
10,000.00 9297
20,000.00 18,594
50,000.00 46,486
100,000.00 92,972
200,000.00 185,943
500,000.00 464,859
1,000,000.00 929,717
2,000,000.00 1,859,435
5,000,000.00 4,648,587
10,000,000.00 9,297,173
20,000,000.00 18,594,347
NPR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá