Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Bảng Syri (SYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Syri hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 5 chữ số có nghĩa.


JPY SYP
coinmill.com
100 478.50
200 956.75
500 2392.25
1000 4784.25
2000 9568.50
5000 23,921.50
10,000 47,842.75
20,000 95,685.75
50,000 239,214.25
100,000 478,428.25
200,000 956,856.75
500,000 2,392,141.50
1,000,000 4,784,283.25
2,000,000 9,568,566.50
5,000,000 23,921,416.00
10,000,000 47,842,832.00
20,000,000 95,685,664.00
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SYP JPY
coinmill.com
500.00 105
1000.00 209
2000.00 418
5000.00 1045
10,000.00 2090
20,000.00 4180
50,000.00 10,451
100,000.00 20,902
200,000.00 41,804
500,000.00 104,509
1,000,000.00 209,018
2,000,000.00 418,035
5,000,000.00 1,045,089
10,000,000.00 2,090,177
20,000,000.00 4,180,355
50,000,000.00 10,450,886
100,000,000.00 20,901,773
SYP tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá