Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Tickets (TIX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 12 chữ số có nghĩa.


JPY TIX
coinmill.com
100 259.2436
200 518.4872
500 1296.2180
1000 2592.4360
2000 5184.8719
5000 12,962.1798
10,000 25,924.3595
20,000 51,848.7191
50,000 129,621.7977
100,000 259,243.5954
200,000 518,487.1908
500,000 1,296,217.9769
1,000,000 2,592,435.9538
2,000,000 5,184,871.9077
5,000,000 12,962,179.7692
10,000,000 25,924,359.5384
20,000,000 51,848,719.0769
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TIX JPY
coinmill.com
200.0000 77
500.0000 193
1000.0000 386
2000.0000 771
5000.0000 1929
10,000.0000 3857
20,000.0000 7715
50,000.0000 19,287
100,000.0000 38,574
200,000.0000 77,148
500,000.0000 192,869
1,000,000.0000 385,738
2,000,000.0000 771,475
5,000,000.0000 1,928,688
10,000,000.0000 3,857,376
20,000,000.0000 7,714,752
50,000,000.0000 19,286,880
TIX tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá