Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


JPY TJS
coinmill.com
100 9.00
200 18.00
500 45.00
1000 90.05
2000 180.05
5000 450.15
10,000 900.30
20,000 1800.55
50,000 4501.40
100,000 9002.85
200,000 18,005.65
500,000 45,014.20
1,000,000 90,028.35
2,000,000 180,056.75
5,000,000 450,141.85
10,000,000 900,283.70
20,000,000 1,800,567.40
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
TJS JPY
coinmill.com
5.00 56
10.00 111
20.00 222
50.00 555
100.00 1111
200.00 2222
500.00 5554
1000.00 11,108
2000.00 22,215
5000.00 55,538
10,000.00 111,076
20,000.00 222,152
50,000.00 555,380
100,000.00 1,110,761
200,000.00 2,221,522
500,000.00 5,553,805
1,000,000.00 11,107,610
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá