Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


JPY UYU
coinmill.com
100 34.0
200 68.1
500 170.2
1000 340.4
2000 680.7
5000 1701.8
10,000 3403.6
20,000 6807.2
50,000 17,018.0
100,000 34,035.9
200,000 68,071.8
500,000 170,179.6
1,000,000 340,359.2
2,000,000 680,718.5
5,000,000 1,701,796.2
10,000,000 3,403,592.4
20,000,000 6,807,184.8
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU JPY
coinmill.com
20.0 59
50.0 147
100.0 294
200.0 588
500.0 1469
1000.0 2938
2000.0 5876
5000.0 14,690
10,000.0 29,381
20,000.0 58,761
50,000.0 146,904
100,000.0 293,807
200,000.0 587,614
500,000.0 1,469,036
1,000,000.0 2,938,072
2,000,000.0 5,876,144
5,000,000.0 14,690,361
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá