Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


JPY VEF
coinmill.com
100 235,809
200 471,617
500 1,179,043
1000 2,358,087
2000 4,716,174
5000 11,790,434
10,000 23,580,868
20,000 47,161,736
50,000 117,904,340
100,000 235,808,681
200,000 471,617,361
500,000 1,179,043,403
1,000,000 2,358,086,806
2,000,000 4,716,173,611
5,000,000 11,790,434,028
10,000,000 23,580,868,056
20,000,000 47,161,736,111
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
VEF JPY
coinmill.com
200,000 85
500,000 212
1,000,000 424
2,000,000 848
5,000,000 2120
10,000,000 4241
20,000,000 8481
50,000,000 21,204
100,000,000 42,407
200,000,000 84,815
500,000,000 212,036
1,000,000,000 424,073
2,000,000,000 848,145
5,000,000,000 2,120,363
10,000,000,000 4,240,726
20,000,000,000 8,481,452
50,000,000,000 21,203,630
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá