Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang East Caribê Dollar (XCD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho East Caribê Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào East Caribê Dollar hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Đông Caribê Dollar là tiền tệ Antigua và Barbuda (AG, ATG), Dominica (DM, DMA), Grenada (GD, GRD), Saint Kitts và Nevis (KN, KNA), Saint Lucia (LC, LCA), và Saint Vincent và Grenadines (VC, VCT). Ký hiệu XCD có thể được viết EC$. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Đông Caribê Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đông Caribê Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCD có 2 chữ số có nghĩa.


JPY XCD
coinmill.com
100 2.52
200 5.03
500 12.58
1000 25.15
2000 50.31
5000 125.76
10,000 251.53
20,000 503.06
50,000 1257.65
100,000 2515.29
200,000 5030.59
500,000 12,576.46
1,000,000 25,152.93
2,000,000 50,305.85
5,000,000 125,764.63
10,000,000 251,529.26
20,000,000 503,058.52
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XCD JPY
coinmill.com
2.00 80
5.00 199
10.00 398
20.00 795
50.00 1988
100.00 3976
200.00 7951
500.00 19,878
1000.00 39,757
2000.00 79,514
5000.00 198,784
10,000.00 397,568
20,000.00 795,136
50,000.00 1,987,840
100,000.00 3,975,681
200,000.00 7,951,361
500,000.00 19,878,403
XCD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá