Công cụ chuyển đổi giữa Yên Nhật (JPY) sang Ounce Platinum (XPT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Yên Nhật. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Yên Nhật để chuyển đổi loại tiền tệ.


Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


JPY XPT
coinmill.com
100 0.001
200 0.002
500 0.005
1000 0.010
2000 0.020
5000 0.049
10,000 0.099
20,000 0.197
50,000 0.493
100,000 0.986
200,000 1.972
500,000 4.930
1,000,000 9.860
2,000,000 19.719
5,000,000 49.299
10,000,000 98.597
20,000,000 197.195
JPY tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
XPT JPY
coinmill.com
0.001 101
0.002 203
0.005 507
0.010 1014
0.020 2028
0.050 5071
0.100 10,142
0.200 20,285
0.500 50,711
1.000 101,423
2.000 202,845
5.000 507,113
10.000 1,014,226
20.000 2,028,451
50.000 5,071,128
100.000 10,142,256
200.000 20,284,511
XPT tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá