Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


BDT KES
coinmill.com
50.00 61.43
100.00 122.87
200.00 245.74
500.00 614.35
1000.00 1228.70
2000.00 2457.40
5000.00 6143.49
10,000.00 12,286.99
20,000.00 24,573.98
50,000.00 61,434.95
100,000.00 122,869.89
200,000.00 245,739.78
500,000.00 614,349.46
1,000,000.00 1,228,698.92
2,000,000.00 2,457,397.83
5,000,000.00 6,143,494.58
10,000,000.00 12,286,989.16
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
KES BDT
coinmill.com
100.00 81.39
200.00 162.77
500.00 406.93
1000.00 813.87
2000.00 1627.74
5000.00 4069.35
10,000.00 8138.69
20,000.00 16,277.38
50,000.00 40,693.45
100,000.00 81,386.90
200,000.00 162,773.81
500,000.00 406,934.52
1,000,000.00 813,869.03
2,000,000.00 1,627,738.07
5,000,000.00 4,069,345.17
10,000,000.00 8,138,690.34
20,000,000.00 16,277,380.68
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá