Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Boliviano Bôlivia (BOB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Boliviano Bôlivia hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


BOB KES
coinmill.com
5.0 75.78
10.0 151.57
20.0 303.14
50.0 757.84
100.0 1515.69
200.0 3031.38
500.0 7578.44
1000.0 15,156.88
2000.0 30,313.76
5000.0 75,784.40
10,000.0 151,568.81
20,000.0 303,137.62
50,000.0 757,844.04
100,000.0 1,515,688.08
200,000.0 3,031,376.16
500,000.0 7,578,440.40
1,000,000.0 15,156,880.80
BOB tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
KES BOB
coinmill.com
100.00 6.6
200.00 13.2
500.00 33.0
1000.00 66.0
2000.00 132.0
5000.00 329.9
10,000.00 659.8
20,000.00 1319.5
50,000.00 3298.8
100,000.00 6597.7
200,000.00 13,195.3
500,000.00 32,988.3
1,000,000.00 65,976.6
2,000,000.00 131,953.3
5,000,000.00 329,883.2
10,000,000.00 659,766.4
20,000,000.00 1,319,532.7
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá