Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Ngultrum Bhutan (BTN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ngultrum Bhutan hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BTN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


BTN KES
coinmill.com
50.00 72.88
100.00 145.76
200.00 291.52
500.00 728.80
1000.00 1457.60
2000.00 2915.20
5000.00 7288.01
10,000.00 14,576.02
20,000.00 29,152.04
50,000.00 72,880.11
100,000.00 145,760.22
200,000.00 291,520.43
500,000.00 728,801.09
1,000,000.00 1,457,602.17
2,000,000.00 2,915,204.35
5,000,000.00 7,288,010.87
10,000,000.00 14,576,021.74
BTN tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
KES BTN
coinmill.com
100.00 68.60
200.00 137.20
500.00 343.00
1000.00 686.00
2000.00 1372.20
5000.00 3430.20
10,000.00 6860.60
20,000.00 13,721.20
50,000.00 34,303.00
100,000.00 68,605.80
200,000.00 137,211.60
500,000.00 343,029.20
1,000,000.00 686,058.20
2,000,000.00 1,372,116.60
5,000,000.00 3,430,291.20
10,000,000.00 6,860,582.60
20,000,000.00 13,721,165.00
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá