Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Cuaron Séc (CZK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuaron Séc hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


CZK KES
coinmill.com
20 88.02
50 220.04
100 440.08
200 880.16
500 2200.39
1000 4400.78
2000 8801.57
5000 22,003.92
10,000 44,007.84
20,000 88,015.68
50,000 220,039.20
100,000 440,078.40
200,000 880,156.80
500,000 2,200,392.00
1,000,000 4,400,783.99
2,000,000 8,801,567.98
5,000,000 22,003,919.96
CZK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KES CZK
coinmill.com
100.00 23
200.00 45
500.00 114
1000.00 227
2000.00 454
5000.00 1136
10,000.00 2272
20,000.00 4545
50,000.00 11,362
100,000.00 22,723
200,000.00 45,446
500,000.00 113,616
1,000,000.00 227,232
2,000,000.00 454,464
5,000,000.00 1,136,161
10,000,000.00 2,272,322
20,000,000.00 4,544,645
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá