Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


HNL KES
coinmill.com
20.00 84.45
50.00 211.12
100.00 422.24
200.00 844.48
500.00 2111.20
1000.00 4222.40
2000.00 8444.79
5000.00 21,111.98
10,000.00 42,223.95
20,000.00 84,447.91
50,000.00 211,119.77
100,000.00 422,239.54
200,000.00 844,479.07
500,000.00 2,111,197.68
1,000,000.00 4,222,395.35
2,000,000.00 8,444,790.71
5,000,000.00 21,111,976.77
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
KES HNL
coinmill.com
100.00 23.68
200.00 47.37
500.00 118.42
1000.00 236.83
2000.00 473.66
5000.00 1184.16
10,000.00 2368.32
20,000.00 4736.65
50,000.00 11,841.62
100,000.00 23,683.24
200,000.00 47,366.48
500,000.00 118,416.20
1,000,000.00 236,832.39
2,000,000.00 473,664.79
5,000,000.00 1,184,161.97
10,000,000.00 2,368,323.94
20,000,000.00 4,736,647.88
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá