Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa.


HRK KES
coinmill.com
5.00 77.26
10.00 154.53
20.00 309.06
50.00 772.65
100.00 1545.29
200.00 3090.59
500.00 7726.47
1000.00 15,452.94
2000.00 30,905.87
5000.00 77,264.68
10,000.00 154,529.36
20,000.00 309,058.72
50,000.00 772,646.79
100,000.00 1,545,293.58
200,000.00 3,090,587.15
500,000.00 7,726,467.88
1,000,000.00 15,452,935.76
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
KES HRK
coinmill.com
100.00 6.47
200.00 12.94
500.00 32.36
1000.00 64.71
2000.00 129.43
5000.00 323.56
10,000.00 647.13
20,000.00 1294.25
50,000.00 3235.63
100,000.00 6471.26
200,000.00 12,942.52
500,000.00 32,356.31
1,000,000.00 64,712.62
2,000,000.00 129,425.25
5,000,000.00 323,563.11
10,000,000.00 647,126.23
20,000,000.00 1,294,252.45
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá