Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


KES MGA
coinmill.com
100.00 3545
200.00 7091
500.00 17,727
1000.00 35,455
2000.00 70,910
5000.00 177,275
10,000.00 354,550
20,000.00 709,099
50,000.00 1,772,748
100,000.00 3,545,496
200,000.00 7,090,991
500,000.00 17,727,478
1,000,000.00 35,454,957
2,000,000.00 70,909,914
5,000,000.00 177,274,784
10,000,000.00 354,549,568
20,000,000.00 709,099,135
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
MGA KES
coinmill.com
2000 56.41
5000 141.02
10,000 282.05
20,000 564.10
50,000 1410.24
100,000 2820.48
200,000 5640.96
500,000 14,102.40
1,000,000 28,204.80
2,000,000 56,409.60
5,000,000 141,024.00
10,000,000 282,048.01
20,000,000 564,096.02
50,000,000 1,410,240.05
100,000,000 2,820,480.10
200,000,000 5,640,960.20
500,000,000 14,102,400.50
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá