Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ringgit Malaysia hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


KES MYR
coinmill.com
100.00 4.03
200.00 8.07
500.00 20.17
1000.00 40.33
2000.00 80.67
5000.00 201.66
10,000.00 403.33
20,000.00 806.65
50,000.00 2016.64
100,000.00 4033.27
200,000.00 8066.54
500,000.00 20,166.36
1,000,000.00 40,332.72
2,000,000.00 80,665.44
5,000,000.00 201,663.59
10,000,000.00 403,327.18
20,000,000.00 806,654.35
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MYR KES
coinmill.com
5.00 123.97
10.00 247.94
20.00 495.88
50.00 1239.69
100.00 2479.38
200.00 4958.75
500.00 12,396.88
1000.00 24,793.77
2000.00 49,587.53
5000.00 123,968.83
10,000.00 247,937.67
20,000.00 495,875.34
50,000.00 1,239,688.35
100,000.00 2,479,376.69
200,000.00 4,958,753.39
500,000.00 12,396,883.46
1,000,000.00 24,793,766.93
MYR tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá