Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


KES NIO
coinmill.com
100.00 32.25
200.00 64.55
500.00 161.35
1000.00 322.75
2000.00 645.45
5000.00 1613.65
10,000.00 3227.35
20,000.00 6454.65
50,000.00 16,136.70
100,000.00 32,273.35
200,000.00 64,546.75
500,000.00 161,366.85
1,000,000.00 322,733.70
2,000,000.00 645,467.45
5,000,000.00 1,613,668.60
10,000,000.00 3,227,337.20
20,000,000.00 6,454,674.40
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
NIO KES
coinmill.com
20.00 61.97
50.00 154.93
100.00 309.85
200.00 619.71
500.00 1549.26
1000.00 3098.53
2000.00 6197.06
5000.00 15,492.65
10,000.00 30,985.30
20,000.00 61,970.59
50,000.00 154,926.48
100,000.00 309,852.96
200,000.00 619,705.93
500,000.00 1,549,264.82
1,000,000.00 3,098,529.64
2,000,000.00 6,197,059.28
5,000,000.00 15,492,648.21
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá