Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Shilling Uganda (UGX)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Uganda hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 5 chữ số có nghĩa.


KES UGX
coinmill.com
100.00 3550
200.00 7050
500.00 17,650
1000.00 35,350
2000.00 70,700
5000.00 176,700
10,000.00 353,400
20,000.00 706,800
50,000.00 1,766,950
100,000.00 3,533,950
200,000.00 7,067,900
500,000.00 17,669,750
1,000,000.00 35,339,500
2,000,000.00 70,678,950
5,000,000.00 176,697,400
10,000,000.00 353,394,800
20,000,000.00 706,789,600
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UGX KES
coinmill.com
2000 56.59
5000 141.48
10,000 282.97
20,000 565.94
50,000 1414.85
100,000 2829.70
200,000 5659.39
500,000 14,148.48
1,000,000 28,296.96
2,000,000 56,593.93
5,000,000 141,484.82
10,000,000 282,969.64
20,000,000 565,939.29
50,000,000 1,414,848.21
100,000,000 2,829,696.43
200,000,000 5,659,392.86
500,000,000 14,148,482.14
UGX tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá