Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


KES VEF
coinmill.com
100.00 244,885
200.00 489,771
500.00 1,224,427
1000.00 2,448,854
2000.00 4,897,708
5000.00 12,244,271
10,000.00 24,488,542
20,000.00 48,977,083
50,000.00 122,442,708
100,000.00 244,885,417
200,000.00 489,770,833
500,000.00 1,224,427,083
1,000,000.00 2,448,854,167
2,000,000.00 4,897,708,333
5,000,000.00 12,244,270,833
10,000,000.00 24,488,541,667
20,000,000.00 48,977,083,333
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
VEF KES
coinmill.com
200,000 81.67
500,000 204.18
1,000,000 408.35
2,000,000 816.71
5,000,000 2041.77
10,000,000 4083.54
20,000,000 8167.08
50,000,000 20,417.71
100,000,000 40,835.42
200,000,000 81,670.85
500,000,000 204,177.12
1,000,000,000 408,354.25
2,000,000,000 816,708.49
5,000,000,000 2,041,771.24
10,000,000,000 4,083,542.47
20,000,000,000 8,167,084.95
50,000,000,000 20,417,712.37
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá