Công cụ chuyển đổi giữa Shilling Kenya (KES) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Shilling Kenya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Shilling Kenya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


KES XAU
coinmill.com
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.006
2000.00 0.013
5000.00 0.032
10,000.00 0.064
20,000.00 0.128
50,000.00 0.321
100,000.00 0.642
200,000.00 1.285
500,000.00 3.212
1,000,000.00 6.424
2,000,000.00 12.849
5,000,000.00 32.122
10,000,000.00 64.244
20,000,000.00 128.488
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
XAU KES
coinmill.com
0.001 77.83
0.001 155.66
0.002 311.31
0.005 778.28
0.010 1556.57
0.020 3113.13
0.050 7782.83
0.100 15,565.67
0.200 31,131.34
0.500 77,828.35
1.000 155,656.70
2.000 311,313.40
5.000 778,283.49
10.000 1,556,566.99
20.000 3,113,133.98
50.000 7,782,834.94
100.000 15,565,669.89
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá